Still

EXH-SF/EXH-S

Tổng quan sản phẩm

The STILL EXH-SF and EXH-S series là dòng xe nâng pallet điện đứng lái do STILL phát triển, được thiết kế cho việc vận chuyển hàng hóa theo phương ngang với hiệu suất cao trong các kho hiện đại và môi trường logistics nội bộ. Với tải trọng lên đến 2.500 kg và tốc độ di chuyển tối đa 14 km/h, dòng xe này đáp ứng tốt các công việc cường độ cao.

Được phát triển bởi STILL GmbHhai dòng EXH-SF (sàn đứng gập) và EXH-S (sàn cố định, có lối lên từ phía sau/bên hông) kết hợp thiết kế nhỏ gọn, hệ thống truyền động mạnh mẽ và các tính năng công thái học tiên tiến. Chúng phù hợp cho các ứng dụng như bốc dỡ xe tải, lấy hàng (order picking) và vận chuyển quãng đường dài.

Các model gồm:

  • EXH-SF 16C/Li-Ion
  • EXH-SF 20C/Li-Ion
  • EXH-SF 20/Li-Ion
  • EXH-SF 25/Li-Ion
  • EXH-S 20/Li-Ion
  • EXH-S 25/Li-Ion

Tính năng & lợi ích chính

1. Hiệu suất vận hành cao

  • Tải trọng lên đến 2,500 kg
  • Tốc độ tối đa lên đến 14 km/h
  • Động cơ AC mạnh mẽ cho vận hành liên tục
  • Bám đường tốt khi lên dốc, lực kéo ổn định
  • Vận chuyển ngang nhanh và hiệu quả

2. Hệ thống hỗ trợ thông minh

  • Kiểm soát tốc độ khi vào cua (Curve Speed Control)
  • Chống trôi khi dừng trên dốc (anti-roll-back)
  • Cảm biến chân tùy chọn để đảm bảo vị trí người vận hành
  • Hiển thị thông tin rõ ràng qua màn hình LED hoặc cảm ứng

3. Công thái học cho người vận hành

  • Sàn đứng có giảm chấn bằng khí, treo đàn hồi
  • Tay điều khiển điều chỉnh độ cao (STILL tiller / Easy Drive)
  • Giảm rung và sốc, phù hợp làm việc dài giờ
  • Thanh chắn bên điều chỉnh giúp đứng vững
  • Phù hợp cả người thuận tay trái và phải

4. Tiêu chuẩn an toàn cao

  • Tầm nhìn tốt đến đầu càng nâng giúp thao tác chính xác
  • Khung xe chắc chắn và có thanh bảo vệ hai bên
  • Ổn định khi vận hành tốc độ cao
  • Hệ thống phanh tự động tăng an toàn
  • Vận hành an toàn trong lối đi hẹp

5. Thiết kế nhỏ gọn & linh hoạt

  • Bề rộng siêu nhỏ chỉ 720 mm 720 mm
  • Bán kính quay nhỏ, phù hợp lối đi hẹp
  • Dễ xoay trở trong không gian hạn chế
  • Lý tưởng cho bốc dỡ xe tải và khu vực dock

6. Hiệu quả năng lượng & khả năng sẵn sàng vận hành

  • Tùy chọn pin lithium-ion sạc nhanh
  • Sạc 50% trong khoảng 30 phút, đầy trong khoảng 90 phút
  • Nhiều dung lượng pin tùy nhu cầu
  • Công nghệ động cơ AC ít bảo trì
  • Phù hợp vận hành nhiều ca hoặc 24/7

7. Linh hoạt ứng dụng & cấu hình

  • Hai loại sàn: gập (EXH-SF) và cố định (EXH-S)
  • Tùy chọn lối lên phía sau, bên hông hoặc tựa lưng
  • Sạc tích hợp tùy chọn, linh hoạt ở mọi nơi
  • Kết nối hệ thống quản lý đội xe (FleetManager 4.x)
  • Nhiều chế độ lái: ECO, BOOST, Blue-Q

Ứng dụng

STILL EXH-SF and EXH-S pallet trucks phù hợp lý tưởng cho:

1. Bốc dỡ hàng hóa

  • Xử lý hàng hóa trong xe tải (HGV)
  • Hoạt động tại dock nhanh và linh hoạt

2. Logistics & phân phối kho bãi

  • Vận chuyển ngang quãng đường trung bình và dài
  • Dòng hàng lớn trong kho bận rộn

3. Lấy hàng (Order Picking)

  • Sàn đứng ổn định cho thao tác dừng liên tục
  • Tối ưu quy trình lấy hàng trong lối đi hẹp

4. Dốc & vận hành nhiều ca

  • Hiệu suất cao khi chạy dốc nhờ khung chắc chắn
  • Hoạt động liên tục với công nghệ lithium-ion
  • Phù hợp vận hành cường độ cao, 24/7

Mẫu xe & Tải trọng

Thông số kỹ thuật EXH-SF 16C EXH-SF 20C EXH-SF 20 EXH-SF 25 EXH-S 20 EXH-S 25
Tải trọng (kg) 1600 2000 2000 2500 2000 2500
Truyền động Xe nâng Điện, Order Picker Xe nâng Điện, Order Picker Xe nâng Điện, Order Picker Xe nâng Điện, Order Picker Xe nâng Điện, Order Picker Xe nâng Điện, Order Picker
Vận hành Đứng lái / đi bộ Đứng lái / đi bộ Đứng lái / đi bộ Đứng lái / đi bộ Đứng lái Đứng lái
Trọng tâm tải (mm) 600 600 600 600 600 600
Tốc độ di chuyển (km/h) 6 / 6 (max 8.5) 6 / 6 (max 8.5) lên tới 10 up to 14 up to 12 up to 14
Chiều cao nâng (mm) 125 125 125 125 125 125
Chiều rộng tổng thể (mm) 720 720 720 720 720 720
Bán kính quay vòng (mm) 1843 1843 2140 1700–2140 2095 2095
Điện áp ắc quy (V) 24 24 24 24 24 24
Dung lượng ắc quy (Ah) 150 150 375 375 375 / Li-Ion 410 375 / Li-Ion 410
Động cơ truyền động (kW) 1.3 1.3 2.3 3.0 2.3–3.0 3.0
Trọng lượng vận hành (kg) 563 563 875 875 870 870

Thiết bị tùy chọn

  • Sàn đứng có giảm chấn bằng khí (air-sprung), tích hợp máy nén khí
  • Thanh hoặc tấm bảo vệ bên hông có thể điều chỉnh
  • Màn hình LED hoặc cảm ứng tích hợp trên tay điều khiển (tiller)
  • Bộ sạc tích hợp, hỗ trợ sạc linh hoạt
  • Pin lithium-ion (tối đa 14 kWh)
  • Hệ thống kiểm soát truy cập FleetManager
  • Truy cập bằng mã PIN hoặc chìa khóa
  • Phiên bản kho lạnh
  • Tựa lưng hàng hóa (load backrest) và hệ thống đèn an toàn
  • Các loại khoang pin khác nhau và hệ thống thay pin nhanh
  • Giá đỡ phụ kiện và bảng ghi chép (writing pad)

Thông số kỹ thuật

Thư viện hình ảnh

Các tùy chọn xe nâng khác